menu_book
見出し語検索結果 "lòng trắc ẩn" (1件)
lòng trắc ẩn
日本語
名思いやり、慈悲
Em đủ lòng trắc ẩn với người.
私には人に対する十分な思いやりがある。
swap_horiz
類語検索結果 "lòng trắc ẩn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lòng trắc ẩn" (1件)
Em đủ lòng trắc ẩn với người.
私には人に対する十分な思いやりがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)